Hệ sinh thái VNPT Cloud là nền tảng điện toán đám mây của VNPT, gồm máy chủ ảo SmartCloud, lưu trữ (Cloud Backup, Object Storage, File Storage, Cloud Box), cân bằng tải, Cloud GPU, Kubernetes và các dịch vụ cơ sở dữ liệu MongoDB, Redis, PostgreSQL, MySQL, OpenSearch, Kafka. OZTECH — đại lý dịch vụ VNPT tại TP.HCM — cung cấp trọn gói tư vấn, đăng ký và hỗ trợ vận hành cho doanh nghiệp.
Toàn bộ đơn giá dưới đây là giá niêm yết, chưa bao gồm VAT, thanh toán trả trước. Khách hàng thanh toán dài hạn được chiết khấu thêm 3% – 7% tùy dịch vụ và chu kỳ (chi tiết ở từng mục). Cần tư vấn chọn cấu hình, gọi 0918.902.939.
Advanced SmartCloud
Cloud Backup
Object Storage
File Storage & Cloud Box
Load Balancer
Cloud GPU
Kubernetes & APM
Cơ sở dữ liệu
Kafka
Câu hỏi thường gặp
1. VNPT SmartCloud — Dịch vụ máy chủ ảo
Máy chủ ảo (Cloud Server) khởi tạo nhanh theo gói cấu hình sẵn, mặc định gồm 1 địa chỉ IPv4 hoặc IPv6, băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps, lưu lượng truyền (data transfer) không giới hạn. Phù hợp chạy website, phần mềm kế toán, ERP và ứng dụng doanh nghiệp.
Gói cước VNPT SmartCloud cơ bản
| Gói cước | vCPU (core) | RAM (GB) | Lưu trữ SSD (GB) | Địa chỉ IP | Băng thông trong nước (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SMC 01 | 1 | 1 | 20 | 1 | 300 | 125.000 |
| SMC 02 | 2 | 2 | 20 | 1 | 300 | 269.000 |
| SMC 03 | 2 | 4 | 20 | 1 | 300 | 379.000 |
| SMC 04 | 4 | 4 | 40 | 1 | 300 | 549.000 |
| SMC 05 | 4 | 8 | 40 | 1 | 300 | 759.000 |
| SMC 06 | 6 | 6 | 60 | 1 | 300 | 839.000 |
| SMC 07 | 8 | 8 | 80 | 1 | 300 | 1.120.000 |
| SMC 08 | 8 | 16 | 100 | 1 | 300 | 1.660.000 |
| SMC 09 | 12 | 12 | 100 | 1 | 300 | 1.690.000 |
| SMC 10 | 16 | 16 | 200 | 1 | 300 | 2.400.000 |
| SMC 11 | 16 | 32 | 200 | 1 | 300 | 3.380.000 |
| SMC 12 | 32 | 32 | 200 | 1 | 300 | 4.350.000 |
| SMC 13 | 48 | 48 | 200 | 1 | 300 | 6.300.000 |
| SMC 14 | 64 | 64 | 200 | 1 | 300 | 8.320.000 |
Gói VNPT SmartCloud Virtual Private Cloud (VPC)
VPC là đám mây riêng ảo với router, subnet và security group riêng — phù hợp doanh nghiệp cần tách hệ thống thành nhiều phân vùng mạng an toàn.
| Gói | CPU (core) | RAM (GB) | SSD (GB) | IP | Internet Gateway | Router | Subnet | Security Group | Băng thông Internet | Băng thông nội bộ | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VPC 01 | 12 | 12 | 300 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 300 Mbps | 1.000 Mbps | 3.290.000 |
Đơn giá tài nguyên bổ sung (chưa VAT)
| Tài nguyên bổ sung | Đơn vị tính | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|
| CPU | vCPU | 65.000 |
| RAM | GB | 65.000 |
| SSD | GB | 2.500 |
| HDD | GB | 1.300 |
| Backup | GB | 1.100 |
| IPv4 | 1 địa chỉ | 100.000 |
| IPv6 | 1 địa chỉ | 30.000 |
| Bổ sung băng thông chia sẻ trong nước | Block 10 Mbps | 86.000 |
| Bổ sung băng thông chia sẻ quốc tế | Block 1 Mbps | 100.000 |
Ghi chú: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT. Khách hàng đăng ký mới chỉ cung cấp lưu trữ SSD với đơn giá 2.500 VNĐ/GB/tháng; lưu trữ HDD tiếp tục duy trì cho khách hàng đang sử dụng với đơn giá 3.000 VNĐ/GB/tháng.
Dùng thử: các gói SMC 01 – SMC 06 được dùng thử tối đa 7 ngày (tối đa 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng); các gói còn lại không áp dụng. Đơn hàng dùng thử không chuyển đổi sang sử dụng thực tế sẽ tạm ngưng và bị VNPT-IT thu hồi tài nguyên sau 14 ngày kể từ khi hết hạn dùng thử.
Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng. Chiết khấu theo chu kỳ thanh toán: từ 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; từ 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.
2. VNPT Advanced SmartCloud — Máy chủ ảo & VPC nâng cao
Dòng Advanced dùng Block Storage SSD riêng và có sẵn băng thông quốc tế 10 Mbps trong gói — phù hợp hệ thống cần hiệu năng lưu trữ cao và kết nối quốc tế ổn định. Mặc định gồm 1 IPv4 hoặc IPv6, băng thông chia sẻ 100 Mbps, data transfer không giới hạn.
Giá gói Advanced SmartCloud cơ bản
| Tên gói | CPU (vCPU) | RAM (GB) | Block Storage SSD (GB) | Băng thông TN/QT (Mbps) | IP | Giá gói (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ADV-SMC01 | 2 | 4 | 40 | 100/10 | 1 | 729.600 |
| ADV-SMC02 | 4 | 8 | 80 | 100/10 | 1 | 1.349.000 |
| ADV-SMC03 | 4 | 12 | 80 | 100/10 | 1 | 1.673.200 |
Giá gói Advanced VPC
| Tên gói | CPU (vCPU) | RAM (GB) | Block Storage SSD (GB) | Băng thông TN/QT (Mbps) | IP | Giá gói (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ADV-VPC | 6 | 6 | 100 | 100/10 | 1 | 1.406.000 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Chiết khấu theo chu kỳ thanh toán: từ 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; từ 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.
3. VNPT Cloud Backup — Sao lưu dữ liệu đám mây
Dịch vụ sao lưu dữ liệu lên đám mây VNPT, tính phí theo dung lượng (VNĐ/GB/tháng) — dung lượng càng lớn, đơn giá mỗi GB càng giảm. Mua tối thiểu block dung lượng 100 GB/lần.
| STT | Tên gói | Cấu hình/tháng | ĐVT | Điều kiện áp dụng | Giá (VNĐ/GB/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKP01 | Từ 100 GB đến 1.000 GB | GB | Mua tối thiểu block 100 GB/lần | 2.200 |
| 2 | BKP02 | Từ 1.100 GB đến 5.000 GB | GB | — | 2.100 |
| 3 | BKP03 | Từ 5.100 GB đến 10.000 GB | GB | — | 2.000 |
| 4 | BKP04 | Từ 10.100 GB trở đi | GB | — | 1.900 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Khách hàng đang dùng duy trì đến hết hạn hợp đồng; khách hàng gia hạn áp dụng chính sách mới từ thời điểm bắt đầu gia hạn; khách hàng mới áp dụng chính sách giá mới từ 01/10/2025.
Dùng thử: tối đa 7 ngày, dung lượng tối đa 100 GB tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng. Đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ tạm ngưng ngay khi hết hạn và bị xóa, không thể khôi phục, sau 14 ngày.
Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng. Chiết khấu: 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.
4. VNPT Object Storage — Lưu trữ đối tượng
Lưu trữ đối tượng cho dữ liệu phi cấu trúc (hình ảnh, video, tài liệu, dữ liệu backup), tính phí theo GB/tháng, mua tối thiểu block 50 GB/lần.
| STT | Tên gói | Cấu hình/tháng | ĐVT | Điều kiện áp dụng | Giá (VNĐ/GB/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Object 1 | Từ 50 GB đến 1.000 GB | GB | Mua tối thiểu block 50 GB/lần | 900 |
| 2 | Object 2 | Từ 1.050 GB đến 5.000 GB | GB | — | 850 |
| 3 | Object 3 | Từ 5.050 GB đến 10.000 GB | GB | — | 800 |
| 4 | Object 4 | Từ 10.050 GB trở đi | GB | — | 750 |
VNPT Advanced Object Storage
Phiên bản nâng cao của Object Storage với hiệu năng truy xuất cao hơn, cùng mã định danh INF0A1VITVIT054.
| STT | Tên gói | Cấu hình/tháng | ĐVT | Điều kiện áp dụng | Giá (VNĐ/GB/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adv-Object 1 | Từ 50 GB đến 1.000 GB | GB | Mua tối thiểu block 50 GB/lần | 3.000 |
| 2 | Adv-Object 2 | Từ 1.050 GB đến 5.000 GB | GB | — | 2.800 |
| 3 | Adv-Object 3 | Từ 5.050 GB đến 10.000 GB | GB | — | 2.600 |
| 4 | Adv-Object 4 | Từ 10.050 GB trở đi | GB | — | 2.400 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Khách hàng mới áp dụng chính sách giá mới từ 01/10/2025; gia hạn áp dụng chính sách mới từ thời điểm bắt đầu gia hạn.
Dùng thử: tối đa 7 ngày, dung lượng tối đa 50 GB, 1 lượt/KH/tháng; hết hạn không chuyển đổi sẽ tạm ngưng và xóa sau 14 ngày, không thể khôi phục.
Ưu đãi: Object Storage — 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%, 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%, từ 24 tháng giảm 6%. Advanced Object Storage — 3%, 4% và 5% tương ứng.
5. VNPT Cloud File Storage — Lưu trữ tệp tin
Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên đám mây theo dung lượng, mua tối thiểu block 50 GB/lần, thời hạn hợp đồng tối thiểu 6 tháng.
| STT | Tên gói | Cấu hình/tháng | ĐVT | Điều kiện sử dụng | Đơn giá (VNĐ/GB/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Capacity 1 | 50 GB – 1.000 GB | GB | Mua tối thiểu block 50 GB/lần | 1.500 |
| 2 | Capacity 2 | 1.050 GB – 5.000 GB | GB | — | 1.390 |
| 3 | Capacity 3 | 5.050 GB – 10.000 GB | GB | — | 1.290 |
| 4 | Capacity 4 | Trên 10.000 GB | GB | — | 1.090 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Thời gian tạm ngừng không tính phí tối đa 7 ngày. Dùng thử không quá 7 ngày/KH, mỗi khách hàng tối đa 1 gói với dung lượng không quá 100 GB; đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ bị xóa sau 14 ngày kể từ khi tạm ngưng. Chiết khấu dài hạn: 3% (6 đến dưới 12 tháng), 4% (12 đến dưới 24 tháng), 6% (từ 24 tháng).
VNPT Cloud Box — Lưu trữ đám mây cho cá nhân & nhóm nhỏ
| STT | Tên gói | Cấu hình/tháng | ĐVT | Điều kiện áp dụng | Giá (VNĐ/GB/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cloud Box 1 | Từ 50 GB đến 250 GB | GB | Mua tối thiểu block 50 GB/lần | 460 |
| 2 | Cloud Box 2 | Từ 300 GB đến 500 GB | GB | — | 435 |
| 3 | Cloud Box 3 | Từ 550 GB đến 1.000 GB | GB | — | 415 |
| 4 | Cloud Box 4 | Từ 1.000 GB trở đi | GB | — | 390 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Chu kỳ tối thiểu 6 tháng, thanh toán trả trước. Dùng thử tối đa 14 ngày, dung lượng tối đa 10 GB, 1 lượt/KH; đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ bị xóa sau 7 ngày kể từ khi tạm ngưng. Chiết khấu: 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.
6. VNPT Load Balancer — Cân bằng tải VNPT Cloud
Phân phối lưu lượng truy cập lên nhiều máy chủ trong SmartCloud VPC, đáp ứng theo số kết nối đồng thời (CCU), data transfer không giới hạn, hỗ trợ dự phòng High Availability (HA). Dịch vụ chỉ bán kèm theo VNPT SmartCloud VPC; cần năng lực lớn hơn thì cộng dồn nhiều gói (ví dụ 8.000 CCU = 4 gói Small hoặc 2 gói Medium).
| STT | Tên gói | Đơn vị tính | Thông số kỹ thuật | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LB Small | 1 gói đáp ứng 2.000 CCU | Năng lực đáp ứng 2.000 CCU/gói; Data Transfer không giới hạn; Hỗ trợ HA | 450.000 |
| 2 | LB Medium | 1 gói đáp ứng 4.000 CCU | Năng lực đáp ứng 4.000 CCU/gói; Data Transfer không giới hạn; Hỗ trợ HA | 900.000 |
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT và chưa gồm chi phí hỗ trợ/tích hợp, tùy chỉnh tính năng, chuyển đổi dữ liệu — các yêu cầu đặc thù được khảo sát và báo giá theo dự án. Dùng thử tối đa 7 ngày, 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng. Chiết khấu dài hạn: 3% / 4% / 6% cho chu kỳ 6 / 12 / 24 tháng tương ứng.
7. VNPT Cloud GPU — Máy chủ ảo GPU cho AI & xử lý đồ họa
Máy chủ ảo tích hợp GPU NVIDIA A30/A100 cho huấn luyện AI, machine learning và xử lý dữ liệu lớn. Không áp dụng dùng thử.
| Gói | vCPU (core) | RAM (GB) | SSD (GB) | GPU NVIDIA | Băng thông (Mbps) | IP | Giá (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gói A30 | 8 | 16 | 500 | 1 card A30 | 300 | 1 | 8.900.000 |
| Gói A100 | 8 | 16 | 500 | 1 card A100 | 300 | 1 | 23.900.000 |
Đơn giá bổ sung
| Tài nguyên | Giá (VNĐ/đơn vị/tháng) |
|---|---|
| vCPU | 65.000 |
| RAM (GB) | 65.000 |
| SSD (GB) | 2.500 |
| GPU NVIDIA A30 24GB (card) | 7.300.000 |
| GPU NVIDIA A100 80GB (card) | 21.000.000 |
Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng, đơn giá chưa gồm VAT. Chiết khấu: 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.
8. VNPT Kubernetes Service (K8s) & các Addon
Nền tảng quản lý container Kubernetes do VNPT vận hành, gồm 4 dòng gói: ci (compute thường), mi (nhiều RAM), ri (RAM cao cấp) và hi (hiệu năng cao). Mặc định mỗi gói gồm 1 địa chỉ IP và băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps.
Chính sách giá gói VNPT Kubernetes Service
| Tên gói | vCPU (core) | RAM (GB) | Root Volume (GB) | Địa chỉ IP | Băng thông (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| k8s.ci.large | 2 | 4 | 20 | 1 | 300 | 498.400 |
| k8s.ci.2xlarge | 8 | 16 | 100 | 1 | 300 | 2.244.200 |
| k8s.ci.8xlarge | 32 | 64 | 200 | 1 | 300 | 8.313.600 |
| k8s.ci.16xlarge | 64 | 128 | 250 | 1 | 300 | 15.928.300 |
| k8s.mi.2xlarge | 8 | 32 | 150 | 1 | 300 | 3.624.000 |
| k8s.mi.8xlarge | 32 | 128 | 250 | 1 | 300 | 13.371.500 |
| k8s.mi.16xlarge | 64 | 256 | 250 | 1 | 300 | 25.599.000 |
| k8s.ri.2xlarge | 8 | 64 | 200 | 1 | 300 | 6.355.200 |
| k8s.ri.8xlarge | 32 | 256 | 250 | 1 | 300 | 23.096.600 |
| k8s.hi.2xlarge | 8 | 8 | 100 | 1 | 300 | 1.577.800 |
| k8s.hi.8xlarge | 32 | 32 | 150 | 1 | 300 | 5.582.400 |
Đơn giá bổ sung: vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Root Volume 2.500 VNĐ/GB/tháng (bằng giá Storage SSD của SmartCloud; giá CPU/RAM đã gồm license tương ứng).
Gói nâng cao VNPT Advanced Kubernetes
| Tên gói | vCPU (core) | RAM (GB) | Data Volume (GB) | Băng thông (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| adv.ci.large | 2 | 4 | 50 | 300 | 888.000 |
| adv.ci.xlarge | 4 | 8 | 100 | 300 | 1.740.480 |
| adv.ci.2xlarge | 8 | 16 | 150 | 300 | 3.333.960 |
| adv.ci.4xlarge | 16 | 32 | 200 | 300 | 6.308.880 |
| adv.ci.8xlarge | 32 | 64 | 250 | 300 | 12.181.260 |
Đơn giá bổ sung: vCPU 123.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 123.000 VNĐ/GB/tháng; Data Volume 3.000 VNĐ/GB/tháng.
Addon VNPT Elastic Container Registry (ECR)
Kho lưu trữ container image riêng cho VNPT K8s, đơn giá 2.500 VNĐ/GB/tháng (chưa VAT), dùng thử tối đa 5 GB trong 7 ngày.
Addon Observability (VNPT APM) — Giám sát ứng dụng
Addon giám sát toàn diện (Trace, Logging, Metrics) cho hệ thống chạy trên VNPT K8s, định danh VNPT APM.
| Gói | Mức CCU đáp ứng | Lưu trữ dài hạn (GB) | Lưu trữ truy vấn nhanh (GB) | Trace (span/s) | Logging (MB/s) | Metrics (sample/s) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APM00 | 2.000 CCU | 80 | 80 | 500 | 2 | 5.000 | 3.900.000 |
| APM01 | 2.000 CCU | 200 | 200 | 1.000 | 4 | 10.000 | 5.600.000 |
| APM02 | 2.000 CCU | 200 | 200 | 2.000 | 8 | 15.000 | 6.500.000 |
| APM03 | 2.000 CCU | 200 | 200 | 3.000 | 12 | 20.000 | 7.500.000 |
| APM04 | 2.000 CCU | 200 | 200 | 4.000 | 16 | 25.000 | 8.700.000 |
| APM05 | 4.000 CCU | 200 | 200 | 5.000 | 32 | 40.000 | 10.300.000 |
| APM06 | 4.000 CCU | 200 | 200 | 6.000 | 48 | 50.000 | 13.200.000 |
| APM07 | 4.000 CCU | 200 | 200 | 7.000 | 64 | 60.000 | 16.300.000 |
| APM08 | 4.000 CCU | 200 | 200 | 8.000 | 80 | 70.000 | 21.200.000 |
| APM09 | 8.000 CCU | 200 | 200 | 9.000 | 112 | 125.000 | 25.200.000 |
| APM10 | 8.000 CCU | 200 | 200 | 10.000 | 144 | 150.000 | 31.700.000 |
Đơn giá bổ sung APM: tài khoản truy cập 3.500.000 VNĐ/tài khoản/tháng; dung lượng lưu trữ dài hạn 3.500 VNĐ/GB/tháng; dung lượng lưu trữ truy vấn nhanh 7.000 VNĐ/GB/tháng.
Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Gói k8s.ci.large, adv.ci.large và APM00 được dùng thử tối đa 7 ngày (1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng); tài nguyên dùng thử không chuyển đổi sẽ bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn.
Chiết khấu: K8s cơ bản và ECR — 3% / 5% / 7% cho chu kỳ 6 / 12 / 24 tháng. Advanced K8s và APM — 3% / 4% / 5% tương ứng.
9. Cơ sở dữ liệu đám mây — MongoDB, Redis, PostgreSQL, MySQL, OpenSearch
Dịch vụ cơ sở dữ liệu được quản trị sẵn trên VNPT Cloud (DBaaS): chọn gói theo số node, vCPU/RAM và dung lượng lưu trữ cho từng node. Mặc định mỗi gói gồm địa chỉ IP tương ứng số node và băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps.
VNPT DocumentDB for MongoDB
| TT | Tên gói | Số node | vCPU/node (core) | RAM/node (GB) | Storage/node (GB) | Địa chỉ IP | Băng thông (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | mongo.ci.large | 1 | 2 | 4 | 20 | 1 | 300 | 498.400 |
| 2 | mongo.ci.large-3n | 3 | 2 | 4 | 100 | 3 | 300 | 2.234.400 |
| 3 | mongo.ci.2xlarge-3n | 3 | 8 | 16 | 200 | 3 | 300 | 7.315.200 |
| 4 | mongo.ci.8xlarge-3n | 3 | 32 | 64 | 500 | 3 | 300 | 26.536.200 |
| 5 | mongo.mi.large-3n | 3 | 2 | 8 | 150 | 3 | 300 | 3.601.500 |
| 6 | mongo.mi.2xlarge-3n | 3 | 8 | 32 | 350 | 3 | 300 | 12.312.000 |
| 7 | mongo.ri.large-3n | 3 | 2 | 16 | 200 | 3 | 300 | 5.846.400 |
| 8 | mongo.ri.2xlarge-3n | 3 | 8 | 64 | 500 | 3 | 300 | 20.783.400 |
| 9 | mongo.ci.2xlarge | 1 | 8 | 16 | 200 | 1 | 300 | 2.438.400 |
| 10 | mongo.ci.8xlarge | 1 | 32 | 64 | 500 | 1 | 300 | 8.845.400 |
| 11 | mongo.mi.large | 1 | 2 | 8 | 150 | 1 | 300 | 1.200.500 |
| 12 | mongo.mi.2xlarge | 1 | 8 | 32 | 350 | 1 | 300 | 4.104.000 |
| 13 | mongo.ri.large | 1 | 2 | 16 | 200 | 1 | 300 | 1.948.800 |
| 14 | mongo.ri.2xlarge | 1 | 8 | 64 | 500 | 1 | 300 | 6.927.800 |
VNPT Redis, PostgreSQL, MySQL & OpenSearch
Bốn dịch vụ này áp dụng cùng một thang gói và đơn giá, chỉ khác tiền tố tên gói theo dịch vụ: redis. (VNPT Redis), postgre. (VNPT PostgreSQL), mysql. (VNPT MySQL), opensearch. (VNPT OpenSearch). Tất cả đều là gói 1 node.
| Tên gói (theo tiền tố dịch vụ) | Số node | vCPU/node (core) | RAM/node (GB) | Storage/node (GB) | Địa chỉ IP | Băng thông (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| *.ci.large | 1 | 2 | 4 | 20 | 1 | 300 | 498.400 |
| *.ci.2xlarge | 1 | 8 | 16 | 200 | 1 | 300 | 2.438.400 |
| *.ci.8xlarge | 1 | 32 | 64 | 500 | 1 | 300 | 8.845.400 |
| *.mi.large | 1 | 2 | 8 | 150 | 1 | 300 | 1.200.500 |
| *.mi.2xlarge | 1 | 8 | 32 | 350 | 1 | 300 | 4.104.000 |
| *.ri.large | 1 | 2 | 16 | 200 | 1 | 300 | 1.948.800 |
| *.ri.2xlarge | 1 | 8 | 64 | 500 | 1 | 300 | 6.927.800 |
Đơn giá bổ sung (áp dụng cho cả 5 dịch vụ cơ sở dữ liệu): vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Storage 2.500 VNĐ/GB/tháng. Đơn giá chưa bao gồm VAT; giá CPU/RAM bằng giá SmartCloud cộng license tương ứng, giá Storage bằng giá Storage SSD SmartCloud.
Dùng thử: gói nhỏ nhất của từng dịch vụ (mongo.ci.large, redis.ci.large, postgre.ci.large, mysql.ci.large, opensearch.ci.large) được dùng thử tối đa 7 ngày, 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng; tài nguyên dùng thử bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn nếu không chuyển đổi.
Chiết khấu: trả trước theo chu kỳ — 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 5%; từ 24 tháng giảm 7%.
10. VNPT Message Streaming for Kafka
Nền tảng truyền dữ liệu thời gian thực (streaming) theo mô hình broker, cấu hình theo số broker và tài nguyên từng broker.
| TT | Tên gói | Số broker | vCPU/broker (core) | RAM/broker (GB) | Storage/broker (GB) | Địa chỉ IP | Băng thông (Mbps) | Giá bán (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | kafka.ci.large | 1 | 2 | 4 | 20 | 1 | 300 | 498.400 |
| 2 | kafka.ci.large-3n | 3 | 2 | 4 | 100 | 3 | 300 | 2.234.400 |
| 3 | kafka.ci.2xlarge-3n | 3 | 8 | 16 | 150 | 3 | 300 | 6.955.200 |
| 4 | kafka.ci.8xlarge-3n | 3 | 32 | 64 | 250 | 3 | 300 | 24.773.700 |
| 5 | kafka.mi.large-3n | 3 | 2 | 8 | 100 | 3 | 300 | 3.234.000 |
| 6 | kafka.mi.2xlarge-3n | 3 | 8 | 32 | 200 | 3 | 300 | 11.232.000 |
| 7 | kafka.ri.large-3n | 3 | 2 | 16 | 150 | 3 | 300 | 5.486.400 |
| 8 | kafka.ri.2xlarge-3n | 3 | 8 | 64 | 250 | 3 | 300 | 19.020.900 |
| 9 | kafka.ci.2xlarge | 1 | 8 | 16 | 150 | 1 | 300 | 2.318.400 |
| 10 | kafka.ci.8xlarge | 1 | 32 | 64 | 250 | 1 | 300 | 8.257.900 |
| 11 | kafka.mi.large | 1 | 2 | 8 | 100 | 1 | 300 | 1.078.000 |
| 12 | kafka.mi.2xlarge | 1 | 8 | 32 | 200 | 1 | 300 | 3.744.000 |
| 13 | kafka.ri.large | 1 | 2 | 16 | 150 | 1 | 300 | 1.828.800 |
| 14 | kafka.ri.2xlarge | 1 | 8 | 64 | 250 | 1 | 300 | 6.340.300 |
Đơn giá bổ sung: vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Storage 2.500 VNĐ/GB/tháng. Đơn giá chưa bao gồm VAT.
Dùng thử & chiết khấu: gói kafka.ci.large dùng thử tối đa 7 ngày (1 gói, 1 lượt/KH/tháng); tài nguyên dùng thử bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn. Chiết khấu trả trước: 3% (6 đến dưới 12 tháng), 5% (12 đến dưới 24 tháng), 7% (từ 24 tháng).
Câu hỏi thường gặp về VNPT Cloud
Giá VNPT Cloud trong bảng đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Toàn bộ đơn giá trong bảng là giá niêm yết chưa bao gồm VAT, theo đúng chính sách công bố của VNPT. Khi ký hợp đồng, OZTECH sẽ báo giá tổng thanh toán đã gồm VAT và các chiết khấu được áp dụng.
Doanh nghiệp có được dùng thử VNPT Cloud trước khi mua không?
Có. Hầu hết dịch vụ đều có chính sách dùng thử 7 ngày cho gói cơ bản (SmartCloud SMC 01–06, Cloud Backup 100 GB, Object Storage 50 GB, Kubernetes gói large, cơ sở dữ liệu gói large…), tối đa 1 gói tại 1 thời điểm và 1 lượt mỗi tháng cho mỗi khách hàng. Riêng Cloud GPU không áp dụng dùng thử.
Thanh toán dài hạn được chiết khấu bao nhiêu?
Tùy dịch vụ: mức phổ biến là giảm 3% khi trả trước 6 đến dưới 12 tháng, 4–5% cho 12 đến dưới 24 tháng và 6–7% khi trả từ 24 tháng. Mức cụ thể được ghi rõ trong từng mục dịch vụ ở trên.
Khi cần nâng cấp cấu hình thì tính phí thế nào?
Mỗi dịch vụ đều có đơn giá tài nguyên bổ sung theo vCPU, RAM và GB lưu trữ (ví dụ SmartCloud: 65.000 VNĐ/vCPU hoặc GB RAM/tháng, SSD 2.500 VNĐ/GB/tháng). Bạn chỉ trả phần tài nguyên tăng thêm theo đơn giá niêm yết.
Mua VNPT Cloud qua OZTECH có gì khác so với mua trực tiếp?
Giá niêm yết không đổi, nhưng doanh nghiệp được OZTECH tư vấn chọn đúng gói theo nhu cầu thực tế, hỗ trợ thủ tục đăng ký với VNPT, triển khai ban đầu và một đầu mối hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong suốt quá trình sử dụng.
Cần tư vấn cấu hình VNPT Cloud cho doanh nghiệp?
Cho OZTECH biết hệ thống bạn định đưa lên cloud (số máy chủ, dung lượng, số người dùng) — bạn sẽ nhận tư vấn chọn gói và báo giá chính thức kèm chiết khấu trong ngày.