Hệ sinh thái Cloud

Hệ sinh thái VNPT Cloud là nền tảng điện toán đám mây của VNPT, gồm máy chủ ảo SmartCloud, lưu trữ (Cloud Backup, Object Storage, File Storage, Cloud Box), cân bằng tải, Cloud GPU, Kubernetes và các dịch vụ cơ sở dữ liệu MongoDB, Redis, PostgreSQL, MySQL, OpenSearch, Kafka. OZTECH — đại lý dịch vụ VNPT tại TP.HCM — cung cấp trọn gói tư vấn, đăng ký và hỗ trợ vận hành cho doanh nghiệp.

Toàn bộ đơn giá dưới đây là giá niêm yết, chưa bao gồm VAT, thanh toán trả trước. Khách hàng thanh toán dài hạn được chiết khấu thêm 3% – 7% tùy dịch vụ và chu kỳ (chi tiết ở từng mục). Cần tư vấn chọn cấu hình, gọi 0918.902.939.

1. VNPT SmartCloud — Dịch vụ máy chủ ảo

Tên chính thức: Dịch vụ máy chủ ảo VNPT SmartCloud — Mã định danh: INF0A1VITVIT012

Máy chủ ảo (Cloud Server) khởi tạo nhanh theo gói cấu hình sẵn, mặc định gồm 1 địa chỉ IPv4 hoặc IPv6, băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps, lưu lượng truyền (data transfer) không giới hạn. Phù hợp chạy website, phần mềm kế toán, ERP và ứng dụng doanh nghiệp.

Gói cước VNPT SmartCloud cơ bản

Gói cước vCPU (core) RAM (GB) Lưu trữ SSD (GB) Địa chỉ IP Băng thông trong nước (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
SMC 01 1 1 20 1 300 125.000
SMC 02 2 2 20 1 300 269.000
SMC 03 2 4 20 1 300 379.000
SMC 04 4 4 40 1 300 549.000
SMC 05 4 8 40 1 300 759.000
SMC 06 6 6 60 1 300 839.000
SMC 07 8 8 80 1 300 1.120.000
SMC 08 8 16 100 1 300 1.660.000
SMC 09 12 12 100 1 300 1.690.000
SMC 10 16 16 200 1 300 2.400.000
SMC 11 16 32 200 1 300 3.380.000
SMC 12 32 32 200 1 300 4.350.000
SMC 13 48 48 200 1 300 6.300.000
SMC 14 64 64 200 1 300 8.320.000

Gói VNPT SmartCloud Virtual Private Cloud (VPC)

VPC là đám mây riêng ảo với router, subnet và security group riêng — phù hợp doanh nghiệp cần tách hệ thống thành nhiều phân vùng mạng an toàn.

Gói CPU (core) RAM (GB) SSD (GB) IP Internet Gateway Router Subnet Security Group Băng thông Internet Băng thông nội bộ Giá bán (VNĐ/tháng)
VPC 01 12 12 300 1 1 5 5 10 300 Mbps 1.000 Mbps 3.290.000

Đơn giá tài nguyên bổ sung (chưa VAT)

Tài nguyên bổ sung Đơn vị tính Giá bán (VNĐ/tháng)
CPU vCPU 65.000
RAM GB 65.000
SSD GB 2.500
HDD GB 1.300
Backup GB 1.100
IPv4 1 địa chỉ 100.000
IPv6 1 địa chỉ 30.000
Bổ sung băng thông chia sẻ trong nước Block 10 Mbps 86.000
Bổ sung băng thông chia sẻ quốc tế Block 1 Mbps 100.000

Ghi chú: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT. Khách hàng đăng ký mới chỉ cung cấp lưu trữ SSD với đơn giá 2.500 VNĐ/GB/tháng; lưu trữ HDD tiếp tục duy trì cho khách hàng đang sử dụng với đơn giá 3.000 VNĐ/GB/tháng.

Dùng thử: các gói SMC 01 – SMC 06 được dùng thử tối đa 7 ngày (tối đa 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng); các gói còn lại không áp dụng. Đơn hàng dùng thử không chuyển đổi sang sử dụng thực tế sẽ tạm ngưng và bị VNPT-IT thu hồi tài nguyên sau 14 ngày kể từ khi hết hạn dùng thử.

Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng. Chiết khấu theo chu kỳ thanh toán: từ 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; từ 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.

2. VNPT Advanced SmartCloud — Máy chủ ảo & VPC nâng cao

Tên chính thức: VNPT Advanced Virtual Server, VNPT Advanced Block Storage — Mã định danh: INF0A1VITVIT012

Dòng Advanced dùng Block Storage SSD riêng và có sẵn băng thông quốc tế 10 Mbps trong gói — phù hợp hệ thống cần hiệu năng lưu trữ cao và kết nối quốc tế ổn định. Mặc định gồm 1 IPv4 hoặc IPv6, băng thông chia sẻ 100 Mbps, data transfer không giới hạn.

Giá gói Advanced SmartCloud cơ bản

Tên gói CPU (vCPU) RAM (GB) Block Storage SSD (GB) Băng thông TN/QT (Mbps) IP Giá gói (VNĐ/tháng)
ADV-SMC01 2 4 40 100/10 1 729.600
ADV-SMC02 4 8 80 100/10 1 1.349.000
ADV-SMC03 4 12 80 100/10 1 1.673.200

Giá gói Advanced VPC

Tên gói CPU (vCPU) RAM (GB) Block Storage SSD (GB) Băng thông TN/QT (Mbps) IP Giá gói (VNĐ/tháng)
ADV-VPC 6 6 100 100/10 1 1.406.000

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Chiết khấu theo chu kỳ thanh toán: từ 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; từ 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.

3. VNPT Cloud Backup — Sao lưu dữ liệu đám mây

Tên chính thức: VNPT Cloud Backup — Mã định danh: INF0AVITVIT019

Dịch vụ sao lưu dữ liệu lên đám mây VNPT, tính phí theo dung lượng (VNĐ/GB/tháng) — dung lượng càng lớn, đơn giá mỗi GB càng giảm. Mua tối thiểu block dung lượng 100 GB/lần.

STT Tên gói Cấu hình/tháng ĐVT Điều kiện áp dụng Giá (VNĐ/GB/tháng)
1 BKP01 Từ 100 GB đến 1.000 GB GB Mua tối thiểu block 100 GB/lần 2.200
2 BKP02 Từ 1.100 GB đến 5.000 GB GB — 2.100
3 BKP03 Từ 5.100 GB đến 10.000 GB GB — 2.000
4 BKP04 Từ 10.100 GB trở đi GB — 1.900

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Khách hàng đang dùng duy trì đến hết hạn hợp đồng; khách hàng gia hạn áp dụng chính sách mới từ thời điểm bắt đầu gia hạn; khách hàng mới áp dụng chính sách giá mới từ 01/10/2025.

Dùng thử: tối đa 7 ngày, dung lượng tối đa 100 GB tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng. Đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ tạm ngưng ngay khi hết hạn và bị xóa, không thể khôi phục, sau 14 ngày.

Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng. Chiết khấu: 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.

4. VNPT Object Storage — Lưu trữ đối tượng

Tên chính thức: VNPT Cloud Object Storage — Mã định danh: INF0A1VITVIT054

Lưu trữ đối tượng cho dữ liệu phi cấu trúc (hình ảnh, video, tài liệu, dữ liệu backup), tính phí theo GB/tháng, mua tối thiểu block 50 GB/lần.

STT Tên gói Cấu hình/tháng ĐVT Điều kiện áp dụng Giá (VNĐ/GB/tháng)
1 Object 1 Từ 50 GB đến 1.000 GB GB Mua tối thiểu block 50 GB/lần 900
2 Object 2 Từ 1.050 GB đến 5.000 GB GB — 850
3 Object 3 Từ 5.050 GB đến 10.000 GB GB — 800
4 Object 4 Từ 10.050 GB trở đi GB — 750

VNPT Advanced Object Storage

Phiên bản nâng cao của Object Storage với hiệu năng truy xuất cao hơn, cùng mã định danh INF0A1VITVIT054.

STT Tên gói Cấu hình/tháng ĐVT Điều kiện áp dụng Giá (VNĐ/GB/tháng)
1 Adv-Object 1 Từ 50 GB đến 1.000 GB GB Mua tối thiểu block 50 GB/lần 3.000
2 Adv-Object 2 Từ 1.050 GB đến 5.000 GB GB — 2.800
3 Adv-Object 3 Từ 5.050 GB đến 10.000 GB GB — 2.600
4 Adv-Object 4 Từ 10.050 GB trở đi GB — 2.400

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Khách hàng mới áp dụng chính sách giá mới từ 01/10/2025; gia hạn áp dụng chính sách mới từ thời điểm bắt đầu gia hạn.

Dùng thử: tối đa 7 ngày, dung lượng tối đa 50 GB, 1 lượt/KH/tháng; hết hạn không chuyển đổi sẽ tạm ngưng và xóa sau 14 ngày, không thể khôi phục.

Ưu đãi: Object Storage — 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%, 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%, từ 24 tháng giảm 6%. Advanced Object Storage — 3%, 4% và 5% tương ứng.

5. VNPT Cloud File Storage — Lưu trữ tệp tin

Tên chính thức: VNPT Cloud File Storage — Mã định danh: INF0A1VITVIT055

Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên đám mây theo dung lượng, mua tối thiểu block 50 GB/lần, thời hạn hợp đồng tối thiểu 6 tháng.

STT Tên gói Cấu hình/tháng ĐVT Điều kiện sử dụng Đơn giá (VNĐ/GB/tháng)
1 Capacity 1 50 GB – 1.000 GB GB Mua tối thiểu block 50 GB/lần 1.500
2 Capacity 2 1.050 GB – 5.000 GB GB — 1.390
3 Capacity 3 5.050 GB – 10.000 GB GB — 1.290
4 Capacity 4 Trên 10.000 GB GB — 1.090

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Thời gian tạm ngừng không tính phí tối đa 7 ngày. Dùng thử không quá 7 ngày/KH, mỗi khách hàng tối đa 1 gói với dung lượng không quá 100 GB; đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ bị xóa sau 14 ngày kể từ khi tạm ngưng. Chiết khấu dài hạn: 3% (6 đến dưới 12 tháng), 4% (12 đến dưới 24 tháng), 6% (từ 24 tháng).

VNPT Cloud Box — Lưu trữ đám mây cho cá nhân & nhóm nhỏ

Tên chính thức: VNPT Cloud Box — Mã định danh: UTI0A1VITVIT002

STT Tên gói Cấu hình/tháng ĐVT Điều kiện áp dụng Giá (VNĐ/GB/tháng)
1 Cloud Box 1 Từ 50 GB đến 250 GB GB Mua tối thiểu block 50 GB/lần 460
2 Cloud Box 2 Từ 300 GB đến 500 GB GB — 435
3 Cloud Box 3 Từ 550 GB đến 1.000 GB GB — 415
4 Cloud Box 4 Từ 1.000 GB trở đi GB — 390

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Chu kỳ tối thiểu 6 tháng, thanh toán trả trước. Dùng thử tối đa 14 ngày, dung lượng tối đa 10 GB, 1 lượt/KH; đơn dùng thử không chuyển đổi sẽ bị xóa sau 7 ngày kể từ khi tạm ngưng. Chiết khấu: 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.

6. VNPT Load Balancer — Cân bằng tải VNPT Cloud

Tên chính thức: Dịch vụ cân bằng tải VNPT Cloud — Mã định danh: INF0A1VITVIT021

Phân phối lưu lượng truy cập lên nhiều máy chủ trong SmartCloud VPC, đáp ứng theo số kết nối đồng thời (CCU), data transfer không giới hạn, hỗ trợ dự phòng High Availability (HA). Dịch vụ chỉ bán kèm theo VNPT SmartCloud VPC; cần năng lực lớn hơn thì cộng dồn nhiều gói (ví dụ 8.000 CCU = 4 gói Small hoặc 2 gói Medium).

STT Tên gói Đơn vị tính Thông số kỹ thuật Giá bán (VNĐ/tháng)
1 LB Small 1 gói đáp ứng 2.000 CCU Năng lực đáp ứng 2.000 CCU/gói; Data Transfer không giới hạn; Hỗ trợ HA 450.000
2 LB Medium 1 gói đáp ứng 4.000 CCU Năng lực đáp ứng 4.000 CCU/gói; Data Transfer không giới hạn; Hỗ trợ HA 900.000

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT và chưa gồm chi phí hỗ trợ/tích hợp, tùy chỉnh tính năng, chuyển đổi dữ liệu — các yêu cầu đặc thù được khảo sát và báo giá theo dự án. Dùng thử tối đa 7 ngày, 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng. Chiết khấu dài hạn: 3% / 4% / 6% cho chu kỳ 6 / 12 / 24 tháng tương ứng.

7. VNPT Cloud GPU — Máy chủ ảo GPU cho AI & xử lý đồ họa

Tên chính thức: VNPT Cloud GPU — Mã định danh: INFA1VITVIT012

Máy chủ ảo tích hợp GPU NVIDIA A30/A100 cho huấn luyện AI, machine learning và xử lý dữ liệu lớn. Không áp dụng dùng thử.

Gói vCPU (core) RAM (GB) SSD (GB) GPU NVIDIA Băng thông (Mbps) IP Giá (VNĐ/tháng)
Gói A30 8 16 500 1 card A30 300 1 8.900.000
Gói A100 8 16 500 1 card A100 300 1 23.900.000

Đơn giá bổ sung

Tài nguyên Giá (VNĐ/đơn vị/tháng)
vCPU 65.000
RAM (GB) 65.000
SSD (GB) 2.500
GPU NVIDIA A30 24GB (card) 7.300.000
GPU NVIDIA A100 80GB (card) 21.000.000

Thanh toán & ưu đãi: trả trước, chu kỳ tối thiểu 1 tháng, đơn giá chưa gồm VAT. Chiết khấu: 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 4%; từ 24 tháng giảm 6%.

8. VNPT Kubernetes Service (K8s) & các Addon

Tên chính thức: VNPT Kubernetes Service — Tên viết tắt: VNPT K8s — Mã định danh: INF0A1VITVIT056

Nền tảng quản lý container Kubernetes do VNPT vận hành, gồm 4 dòng gói: ci (compute thường), mi (nhiều RAM), ri (RAM cao cấp) và hi (hiệu năng cao). Mặc định mỗi gói gồm 1 địa chỉ IP và băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps.

Chính sách giá gói VNPT Kubernetes Service

Tên gói vCPU (core) RAM (GB) Root Volume (GB) Địa chỉ IP Băng thông (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
k8s.ci.large 2 4 20 1 300 498.400
k8s.ci.2xlarge 8 16 100 1 300 2.244.200
k8s.ci.8xlarge 32 64 200 1 300 8.313.600
k8s.ci.16xlarge 64 128 250 1 300 15.928.300
k8s.mi.2xlarge 8 32 150 1 300 3.624.000
k8s.mi.8xlarge 32 128 250 1 300 13.371.500
k8s.mi.16xlarge 64 256 250 1 300 25.599.000
k8s.ri.2xlarge 8 64 200 1 300 6.355.200
k8s.ri.8xlarge 32 256 250 1 300 23.096.600
k8s.hi.2xlarge 8 8 100 1 300 1.577.800
k8s.hi.8xlarge 32 32 150 1 300 5.582.400

Đơn giá bổ sung: vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Root Volume 2.500 VNĐ/GB/tháng (bằng giá Storage SSD của SmartCloud; giá CPU/RAM đã gồm license tương ứng).

Gói nâng cao VNPT Advanced Kubernetes

Tên gói vCPU (core) RAM (GB) Data Volume (GB) Băng thông (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
adv.ci.large 2 4 50 300 888.000
adv.ci.xlarge 4 8 100 300 1.740.480
adv.ci.2xlarge 8 16 150 300 3.333.960
adv.ci.4xlarge 16 32 200 300 6.308.880
adv.ci.8xlarge 32 64 250 300 12.181.260

Đơn giá bổ sung: vCPU 123.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 123.000 VNĐ/GB/tháng; Data Volume 3.000 VNĐ/GB/tháng.

Addon VNPT Elastic Container Registry (ECR)

Kho lưu trữ container image riêng cho VNPT K8s, đơn giá 2.500 VNĐ/GB/tháng (chưa VAT), dùng thử tối đa 5 GB trong 7 ngày.

Addon Observability (VNPT APM) — Giám sát ứng dụng

Addon giám sát toàn diện (Trace, Logging, Metrics) cho hệ thống chạy trên VNPT K8s, định danh VNPT APM.

Gói Mức CCU đáp ứng Lưu trữ dài hạn (GB) Lưu trữ truy vấn nhanh (GB) Trace (span/s) Logging (MB/s) Metrics (sample/s) Giá bán (VNĐ/tháng)
APM00 2.000 CCU 80 80 500 2 5.000 3.900.000
APM01 2.000 CCU 200 200 1.000 4 10.000 5.600.000
APM02 2.000 CCU 200 200 2.000 8 15.000 6.500.000
APM03 2.000 CCU 200 200 3.000 12 20.000 7.500.000
APM04 2.000 CCU 200 200 4.000 16 25.000 8.700.000
APM05 4.000 CCU 200 200 5.000 32 40.000 10.300.000
APM06 4.000 CCU 200 200 6.000 48 50.000 13.200.000
APM07 4.000 CCU 200 200 7.000 64 60.000 16.300.000
APM08 4.000 CCU 200 200 8.000 80 70.000 21.200.000
APM09 8.000 CCU 200 200 9.000 112 125.000 25.200.000
APM10 8.000 CCU 200 200 10.000 144 150.000 31.700.000

Đơn giá bổ sung APM: tài khoản truy cập 3.500.000 VNĐ/tài khoản/tháng; dung lượng lưu trữ dài hạn 3.500 VNĐ/GB/tháng; dung lượng lưu trữ truy vấn nhanh 7.000 VNĐ/GB/tháng.

Ghi chú: Đơn giá chưa bao gồm VAT. Gói k8s.ci.large, adv.ci.large và APM00 được dùng thử tối đa 7 ngày (1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng); tài nguyên dùng thử không chuyển đổi sẽ bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn.

Chiết khấu: K8s cơ bản và ECR — 3% / 5% / 7% cho chu kỳ 6 / 12 / 24 tháng. Advanced K8s và APM — 3% / 4% / 5% tương ứng.

9. Cơ sở dữ liệu đám mây — MongoDB, Redis, PostgreSQL, MySQL, OpenSearch

Mã định danh: INFAB1VITVIT057 — áp dụng cho VNPT DocumentDB for MongoDB, VNPT Redis, VNPT PostgreSQL, VNPT MySQL, VNPT OpenSearch

Dịch vụ cơ sở dữ liệu được quản trị sẵn trên VNPT Cloud (DBaaS): chọn gói theo số node, vCPU/RAM và dung lượng lưu trữ cho từng node. Mặc định mỗi gói gồm địa chỉ IP tương ứng số node và băng thông chia sẻ trong nước 300 Mbps.

VNPT DocumentDB for MongoDB

TT Tên gói Số node vCPU/node (core) RAM/node (GB) Storage/node (GB) Địa chỉ IP Băng thông (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
1 mongo.ci.large 1 2 4 20 1 300 498.400
2 mongo.ci.large-3n 3 2 4 100 3 300 2.234.400
3 mongo.ci.2xlarge-3n 3 8 16 200 3 300 7.315.200
4 mongo.ci.8xlarge-3n 3 32 64 500 3 300 26.536.200
5 mongo.mi.large-3n 3 2 8 150 3 300 3.601.500
6 mongo.mi.2xlarge-3n 3 8 32 350 3 300 12.312.000
7 mongo.ri.large-3n 3 2 16 200 3 300 5.846.400
8 mongo.ri.2xlarge-3n 3 8 64 500 3 300 20.783.400
9 mongo.ci.2xlarge 1 8 16 200 1 300 2.438.400
10 mongo.ci.8xlarge 1 32 64 500 1 300 8.845.400
11 mongo.mi.large 1 2 8 150 1 300 1.200.500
12 mongo.mi.2xlarge 1 8 32 350 1 300 4.104.000
13 mongo.ri.large 1 2 16 200 1 300 1.948.800
14 mongo.ri.2xlarge 1 8 64 500 1 300 6.927.800

VNPT Redis, PostgreSQL, MySQL & OpenSearch

Bốn dịch vụ này áp dụng cùng một thang gói và đơn giá, chỉ khác tiền tố tên gói theo dịch vụ: redis. (VNPT Redis), postgre. (VNPT PostgreSQL), mysql. (VNPT MySQL), opensearch. (VNPT OpenSearch). Tất cả đều là gói 1 node.

Tên gói (theo tiền tố dịch vụ) Số node vCPU/node (core) RAM/node (GB) Storage/node (GB) Địa chỉ IP Băng thông (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
*.ci.large 1 2 4 20 1 300 498.400
*.ci.2xlarge 1 8 16 200 1 300 2.438.400
*.ci.8xlarge 1 32 64 500 1 300 8.845.400
*.mi.large 1 2 8 150 1 300 1.200.500
*.mi.2xlarge 1 8 32 350 1 300 4.104.000
*.ri.large 1 2 16 200 1 300 1.948.800
*.ri.2xlarge 1 8 64 500 1 300 6.927.800

Đơn giá bổ sung (áp dụng cho cả 5 dịch vụ cơ sở dữ liệu): vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Storage 2.500 VNĐ/GB/tháng. Đơn giá chưa bao gồm VAT; giá CPU/RAM bằng giá SmartCloud cộng license tương ứng, giá Storage bằng giá Storage SSD SmartCloud.

Dùng thử: gói nhỏ nhất của từng dịch vụ (mongo.ci.large, redis.ci.large, postgre.ci.large, mysql.ci.large, opensearch.ci.large) được dùng thử tối đa 7 ngày, 1 gói tại 1 thời điểm, 1 lượt/KH/tháng; tài nguyên dùng thử bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn nếu không chuyển đổi.

Chiết khấu: trả trước theo chu kỳ — 6 đến dưới 12 tháng giảm 3%; 12 đến dưới 24 tháng giảm 5%; từ 24 tháng giảm 7%.

10. VNPT Message Streaming for Kafka

Tên chính thức: VNPT Message Streaming for Kafka — Tên viết tắt: VNPT Kafka — Mã định danh: INF0A1VITVIT058

Nền tảng truyền dữ liệu thời gian thực (streaming) theo mô hình broker, cấu hình theo số broker và tài nguyên từng broker.

TT Tên gói Số broker vCPU/broker (core) RAM/broker (GB) Storage/broker (GB) Địa chỉ IP Băng thông (Mbps) Giá bán (VNĐ/tháng)
1 kafka.ci.large 1 2 4 20 1 300 498.400
2 kafka.ci.large-3n 3 2 4 100 3 300 2.234.400
3 kafka.ci.2xlarge-3n 3 8 16 150 3 300 6.955.200
4 kafka.ci.8xlarge-3n 3 32 64 250 3 300 24.773.700
5 kafka.mi.large-3n 3 2 8 100 3 300 3.234.000
6 kafka.mi.2xlarge-3n 3 8 32 200 3 300 11.232.000
7 kafka.ri.large-3n 3 2 16 150 3 300 5.486.400
8 kafka.ri.2xlarge-3n 3 8 64 250 3 300 19.020.900
9 kafka.ci.2xlarge 1 8 16 150 1 300 2.318.400
10 kafka.ci.8xlarge 1 32 64 250 1 300 8.257.900
11 kafka.mi.large 1 2 8 100 1 300 1.078.000
12 kafka.mi.2xlarge 1 8 32 200 1 300 3.744.000
13 kafka.ri.large 1 2 16 150 1 300 1.828.800
14 kafka.ri.2xlarge 1 8 64 250 1 300 6.340.300

Đơn giá bổ sung: vCPU 85.000 VNĐ/vCPU/tháng; RAM 85.000 VNĐ/GB/tháng; Storage 2.500 VNĐ/GB/tháng. Đơn giá chưa bao gồm VAT.

Dùng thử & chiết khấu: gói kafka.ci.large dùng thử tối đa 7 ngày (1 gói, 1 lượt/KH/tháng); tài nguyên dùng thử bị thu hồi sau 5 ngày kể từ khi hết hạn. Chiết khấu trả trước: 3% (6 đến dưới 12 tháng), 5% (12 đến dưới 24 tháng), 7% (từ 24 tháng).

Câu hỏi thường gặp về VNPT Cloud

Giá VNPT Cloud trong bảng đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Toàn bộ đơn giá trong bảng là giá niêm yết chưa bao gồm VAT, theo đúng chính sách công bố của VNPT. Khi ký hợp đồng, OZTECH sẽ báo giá tổng thanh toán đã gồm VAT và các chiết khấu được áp dụng.

Doanh nghiệp có được dùng thử VNPT Cloud trước khi mua không?

Có. Hầu hết dịch vụ đều có chính sách dùng thử 7 ngày cho gói cơ bản (SmartCloud SMC 01–06, Cloud Backup 100 GB, Object Storage 50 GB, Kubernetes gói large, cơ sở dữ liệu gói large…), tối đa 1 gói tại 1 thời điểm và 1 lượt mỗi tháng cho mỗi khách hàng. Riêng Cloud GPU không áp dụng dùng thử.

Thanh toán dài hạn được chiết khấu bao nhiêu?

Tùy dịch vụ: mức phổ biến là giảm 3% khi trả trước 6 đến dưới 12 tháng, 4–5% cho 12 đến dưới 24 tháng và 6–7% khi trả từ 24 tháng. Mức cụ thể được ghi rõ trong từng mục dịch vụ ở trên.

Khi cần nâng cấp cấu hình thì tính phí thế nào?

Mỗi dịch vụ đều có đơn giá tài nguyên bổ sung theo vCPU, RAM và GB lưu trữ (ví dụ SmartCloud: 65.000 VNĐ/vCPU hoặc GB RAM/tháng, SSD 2.500 VNĐ/GB/tháng). Bạn chỉ trả phần tài nguyên tăng thêm theo đơn giá niêm yết.

Mua VNPT Cloud qua OZTECH có gì khác so với mua trực tiếp?

Giá niêm yết không đổi, nhưng doanh nghiệp được OZTECH tư vấn chọn đúng gói theo nhu cầu thực tế, hỗ trợ thủ tục đăng ký với VNPT, triển khai ban đầu và một đầu mối hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong suốt quá trình sử dụng.

Cần tư vấn cấu hình VNPT Cloud cho doanh nghiệp?

Cho OZTECH biết hệ thống bạn định đưa lên cloud (số máy chủ, dung lượng, số người dùng) — bạn sẽ nhận tư vấn chọn gói và báo giá chính thức kèm chiết khấu trong ngày.